piano maker

piano maker

A piano maker carefully assembles a grand piano in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: Người chế tạo đàn piano.

"Piano maker" chỉ một người thợ thủ công chuyên nghiệp, người chế tạo, lắp ráp hoàn thiện các cây đàn piano. Công việc này đòi hỏi kỹ năng cao về chế biến gỗ, khí chính xác, kiến thức sâu về âm nhạc để tạo ra những cây đàn chất lượng âm thanh tốt nhất.

dụ sử dụng
  • (Người chế tạo đàn piano đã dành nhiều tháng để chế tác một cây đại dương cầm cho phòng hòa nhạc.)
  • ( ấy học nghề từ cha mình, một người chế tạo đàn piano nổi tiếng ở Vienna.)
  • (Chúng tôi đã ghé thăm một xưởng nhỏ nơi một người chế tạo đàn piano đang sửa chữa một nhạc cụ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master piano maker": bậc thầy chế tạo đàn piano, chỉ người tay nghề xuất sắc được công nhận.

    • Only a master piano maker can restore a 19th-century Steinway. (Chỉ bậc thầy chế tạo đàn piano mới có thể phục chế một cây đàn Steinway thế kỷ 19.)
  • "Piano maker's apprentice": người học việc trong nghề chế tạo đàn piano.

    • The young apprentice worked under the guidance of a veteran piano maker. (Người học việc trẻ làm việc dưới sự hướng dẫn của một người chế tạo đàn piano kỳ cựu.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano manufacturing (danh từ): ngành sản xuất đàn piano.
    • The city was once a center of piano manufacturing. (Thành phố này từng trung tâm sản xuất đàn piano.)
  • Piano technician (danh từ): kỹ thuật viên đàn piano (người sửa chữa bảo dưỡng, không chế tạo mới).
    • A piano technician tunes the instrument regularly. (Kỹ thuật viên đàn piano lên dây nhạc cụ thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Piano craftsman: thợ thủ công đàn piano (nhấn mạnh tính thủ công nghệ thuật).
  • Piano builder: người xây dựng đàn piano (thường dùng trong ngữ cảnh chế tác thủ công).
Các cụm từ liên quan
  • Custom piano maker: người chế tạo đàn piano theo yêu cầu riêng.

    • A custom piano maker can design a piano to fit a specific room. (Người chế tạo đàn piano theo yêu cầu có thể thiết kế một cây đàn phù hợp với một căn phòng cụ thể.)
  • Piano maker's guild: hội những người chế tạo đàn piano.

    • He was a member of the piano maker's guild in Italy. (Ông thành viên của hội những người chế tạo đàn piano ở Ý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Built like a piano maker": (thành ngữ hiếm) chỉ một người tay nghề tỉ mỉ bền bỉ.
    • His patience is built like a piano maker. (Sự kiên nhẫn của anh ấy giống như của một người chế tạo đàn piano.)